viễn nhật
Định nghĩa
- Danh từ (Thiên văn học):
- Điểm xa Mặt Trời nhất trên quỹ đạo: "viễn nhật" là điểm trên quỹ đạo của một thiên thể (như hành tinh, sao chổi) ở xa Mặt Trời nhất. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, trái nghĩa với "cận nhật" (điểm gần Mặt Trời nhất).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trái Đất đạt điểm viễn nhật vào đầu tháng 7 hàng năm. (Vào thời điểm này, Trái Đất ở vị trí xa Mặt Trời nhất trên quỹ đạo.)
- Các nhà thiên văn tính toán chính xác vị trí viễn nhật của sao chổi để dự đoán quỹ đạo của nó. (Họ xác định điểm xa Mặt Trời nhất để nghiên cứu chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viễn nhật điểm": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vị trí cụ thể.
- Viễn nhật điểm của Sao Hỏa nằm cách Mặt Trời khoảng 249 triệu km. (Điểm xa Mặt Trời nhất trên quỹ đạo Sao Hỏa.)
"tại viễn nhật": trạng từ chỉ thời điểm hoặc vị trí.
- Tại viễn nhật, tốc độ quay của hành tinh chậm hơn so với khi ở cận nhật. (Khi ở điểm xa nhất, vận tốc giảm do lực hấp dẫn yếu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Cận nhật (danh từ): điểm gần Mặt Trời nhất trên quỹ đạo — trái nghĩa với viễn nhật.
- Trái Đất ở cận nhật vào đầu tháng 1. (Điểm gần Mặt Trời nhất.)
Viễn tâm (danh từ): điểm xa tâm nhất trên quỹ đạo (dùng trong các hệ quy chiếu khác, như viễn tâm Trái Đất).
Từ đồng nghĩa
- Điểm xa Mặt Trời nhất: mô tả vị trí tương tự nhưng không phải thuật ngữ chuyên ngành.
- Aphélie (từ mượn gốc Pháp): ít dùng trong tiếng Việt, thường thấy trong văn bản khoa học.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "viễn nhật" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)